LeeskoAtlas

Country

Vietnam

7 cities in this atlas

In this atlas7
Settlements listed60
Latitude span10.0° to 21.0°
OffsetsUTC+7

Cities

CityPopulation
Ho Chi Minh City14,002,598
Hanoicapital8,053,663
Haiphong2,625,200
Cần Thơ1,507,187
Huế1,380,000
Da Nang1,276,000
Biên Hòa1,272,235
Thanh Hóa850,000
Vinh790,000
Thuận An588,616
Nha Trang579,000
Chợ Lớn561,000
Bình Thạnh552,164
Thủ Đức524,670
Qui Nhon519,208
Vũng Tàu464,860
Dĩ An463,023
Rạch Giá459,860
Bắc Giang450,000
Nam Định448,225
Buôn Ma Thuột434,256
Thái Nguyên420,000
Việt Trì415,280
Quận Mười399,000
Thủ Dầu Một373,105
Đống Đa371,606
Bến Cát364,578
Long Bien347,829
Bắc Từ Liêm340,605
Quận Mười Một332,536
Gia Lâm309,353
An Nhơn308,396
Hai Bà Trưng303,586
Nghi Sơn302,210
Phu Quoc294,419
Thanh Xuân293,292
Cầu Giấy292,536
Bắc Ninh287,658
Phú Mỹ287,055
Long Xuyên286,140
Ba Vì282,600
Quảng Ngãi278,496
Quận Sáu271,050
Mỹ Tho270,700
Hạ Long270,054
Hà Tĩnh266,321
Ðà Lạt258,014
Xuân Lộc253,140
Thị Trấn Đông Triều248,896
Hải Dương241,373
Thành Phố Bà Rịa235,192
Phổ Yên231,363
Sơn Tây230,577
Ninh Hòa230,566
Phan Thiết228,536
Điện Bàn226,564
Cà Mau226,372
Ba Dinh221,893
Sóc Trăng221,430
Chí Linh220,421

The 60 largest settlements, from a gazetteer with no population floor.

Linked cities have a page in this atlas. The rest are listed for completeness.